scratch sheet
Danh từ: Tờ thông tin cá cược (trong đua ngựa) - "Scratch sheet" là một ấn phẩm dành cho cá cược đua ngựa, cung cấp thông tin chi tiết về các con ngựa tham gia và kết quả của các cuộc đua ngựa. Từ "scratch" trong ngữ cảnh này ám chỉ việc một con ngựa bị loại khỏi cuộc đua (scratch), và tờ thông tin này thường cập nhật danh sách ngựa tham gia, lịch sử thành tích, và tỷ lệ cược.
- (Người đặt cược đã nghiên cứu kỹ tờ thông tin cá cược trước khi đặt tiền.)
- (Một tờ thông tin cá cược đáng tin cậy là điều cần thiết cho bất kỳ ai nghiêm túc với việc cá cược đua ngựa.)
"To consult the scratch sheet": tham khảo tờ thông tin cá cược.
- He always consults the scratch sheet to check for last-minute changes. (Anh ấy luôn tham khảo tờ thông tin cá cược để kiểm tra những thay đổi vào phút cuối.)
"Scratch sheet analysis": phân tích tờ thông tin cá cược.
- Scratch sheet analysis helps bettors identify potential winners. (Phân tích tờ thông tin cá cược giúp người đặt cược xác định những con ngựa có khả năng thắng.)
Racing form (danh từ): biểu mẫu đua ngựa, thường bao gồm thông tin chi tiết hơn về ngựa và người cưỡi.
- The racing form and the scratch sheet are both used by handicappers. (Biểu mẫu đua ngựa và tờ thông tin cá cược đều được các nhà phân tích sử dụng.)
Odds sheet (danh từ): tờ tỷ lệ cược, tập trung vào tỷ lệ cược hơn là thông tin ngựa.
- The odds sheet is often printed alongside the scratch sheet. (Tờ tỷ lệ cược thường được in cùng với tờ thông tin cá cược.)
- Racing publication: ấn phẩm đua ngựa.
- Handicapping sheet: tờ phân tích điểm chấp (trong đua ngựa, dùng để dự đoán kết quả).
- Not applicable: "scratch sheet" là danh từ ghép, không có động từ phrasal liên quan trực tiếp. Tuy nhiên, động từ "to scratch" có thể được dùng riêng:
- Scratch out: loại bỏ, gạch bỏ (một con ngựa khỏi danh sách).
- The horse was scratched out of the race due to injury. (Con ngựa đã bị loại khỏi cuộc đua vì chấn thương.)
"To scratch the surface": chỉ mới chạm vào bề mặt, chưa đi sâu (không liên quan trực tiếp đến "scratch sheet").
- The scratch sheet only scratches the surface of the complex betting world. (Tờ thông tin cá cược chỉ mới chạm vào bề mặt của thế giới cá cược phức tạp.)
"To be scratched": bị loại khỏi cuộc đua (chỉ con ngựa).
- If a horse is scratched, the scratch sheet will update immediately. (Nếu một con ngựa bị loại, tờ thông tin cá cược sẽ cập nhật ngay lập tức.)